giao hoan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Từ Hán Việt, cổ): Cùng nhau vui vẻ, hưởng niềm vui chung trong một cuộc gặp gỡ, liên hoan, thường có ăn uống, trò chuyện thân mật.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau bao năm xa cách, họ gặp lại nhau để cùng giao hoan trong bữa tiệc đoàn viên.
- Trong thơ cổ, cảnh bạn tri kỷ cùng nhau giao hoan bên chén rượu là một hình ảnh quen thuộc.
Các cách sử dụng nâng cao
- "giao hoan" trong văn chương cổ điển: Từ này chủ yếu xuất hiện trong thơ văn cổ, mang sắc thái trang trọng, văn chương, ít dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày hiện đại. Nó thường gợi lên hình ảnh của những cuộc vui tao nhã, có thơ, có rượu, giữa những người bạn tâm giao.
Biến thể và từ gần giống
- Giao lưu (động từ): Trao đổi, tiếp xúc để học hỏi, hiểu biết lẫn nhau (thường dùng trong các lĩnh vực văn hóa, nghệ thuật, thể thao). Từ này hiện đại và phổ biến hơn "giao hoan".
- Buổi giao lưu văn hóa giữa hai nước diễn ra rất thành công.
- Giao tiếp (động từ): Trao đổi thông tin, ý kiến, tình cảm với nhau bằng ngôn ngữ hoặc cử chỉ.
- Kỹ năng giao tiếp rất quan trọng trong công việc.
- Liên hoan (động từ/danh từ): Tổ chức ăn uống, vui chơi chung để mừng một sự kiện nào đó. Từ này gần nghĩa và phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.
- Lớp chúng tôi tổ chức liên hoan cuối năm.
Từ đồng nghĩa
- Cùng vui: Cùng nhau vui vẻ (cách nói đơn giản, dễ hiểu).
- Chung vui: Cùng chia sẻ niềm vui.
- Yến tiệc (danh từ): Tiệc tùng, liên hoan (thường chỉ các bữa tiệc lớn, sang trọng).
Lưu ý
- Sắc thái từ vựng: "Giao hoan" là một từ cổ, mang tính văn chương và trang trọng. Ngày nay, người ta thường dùng các từ như "liên hoan", "gặp mặt vui vẻ", "tiệc tùng" thay thế trong giao tiếp thông thường.
- Phân biệt với "giao hợp": Cần phân biệt rõ ràng từ "giao hoan" (cùng vui) với từ "giao hợp" (chỉ hành động tính dục). Đây là hai từ hoàn toàn khác nhau về nghĩa.
- Hưởng một niềm vui chung: Cùng nhau lại chuốc chén quỳnh giao hoan (K).